Kế hoạch bài dạy Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 10+11
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 10+11", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Kế hoạch bài dạy Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 10+11
UNIT 10 (CONT.) GRAMMAR ADJECTIVES FOLLOWED BY AN INFINITIVE OR A NOUN CLAUSE TÍNH TỪ THEO SAU BỞI NGUYÊN THỂ HOẶC MỆNH ĐỀ DANH NGỮ I - Cấu trúc tính từ đi cùng với động từ nguyên thể có to 1. Cách sử dụng Ví dụ: It’s hard to believe that he failed the test. (Thật khó để tin rằng anh ấy bị trượt kỳ thi.) It was easy for him to pass the test. (Anh ấy đỗ kỳ thi thật dễ dàng.) => Cấu trúc tính từ + động từ nguyên thể không to có ý nghĩa "thật là thế nào để làm gì", "làm gì đó thì như thế nào" hoặc "thật như thế nào để ai đó làm gì", "ai đó làm gì như thế nào". 2. Công thức: It + be + adj + (for O) + to V . Ví dụ: It is boring to go to the meeting. (Đi đến buổi họp thì thật là nhàm chán.) It was dangerous for Peter to drive fast. (Thật là nguy hiểm khi Peter lái xe nhanh.) II - Cấu trúc tính từ theo sau bởi một mệnh đề danh ngữ 1. Cách sử dụng Ví dụ: I am disappointed that you failed the test. (Tôi thấy thất vọng vì bạn đã trượt kỳ thi.) I am amazed that I won the first prize. (Tôi thấy ngạc nhiên rằng tôi đã giành giải nhất.) => Cấu trúc tính từ + mệnh đề đi theo that nêu lên ý "ai đó cảm thấy như thế nào về một sự việc". 2. Công thức: S1 + be + adjective + that + S2 + V Trong công thức trên, các tính từ có thể được chia ra làm hai nhóm: Nhóm cảm xúc tích cực: pleased, excited, glad, amazed, ... Nhóm cảm xúc tiêu cực: sorry, disappointed, ... - lean/liːn/(v): nghiêng đi, dựa, tựa - offshore /ˌɒfˈʃɔː(r)/(n): ngoài khơi - overturn/ˌəʊvəˈtɜːn/ (v): lật đổ, lật úp - island /ˈaɪlənd/(n): hòn đảo - accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/(n): chỗ ở - stumble /ˈstʌmbl/(v): vấp, ngã - realize /ˈriːəlaɪz/(v): nhận ra - make in (v): sản xuất tại - eternal /ɪˈtɜːnl/(n): vĩnh cửu - keep in (v): giữ - wrap in (v): gói, bọc, quấn - tribe /traɪb/(n): bộ tộc, bộ lạc - cigarette /ˌsɪɡəˈret/(n): thuốc lá - slope /sləʊp/(n): sườn, dốc - jungle stream /ˈdʒʌŋɡl - striːm/(n): suối trong rừng I - Các dạng thức của hiện tại phân từ và quá khứ phân từ 1. Cách thành lập hiện tại phân từ Hiện tại phân từ được thành lập bằng cách thêm đuôi –ing vào phía sau động từ. Ví dụ: It’s raining now. (Trời đang mưa.) That cartoon is interesting. (Bộ phim hoạt hình đó rất thú vị.) The girl lending me this book is my best friend. (Cô gái cho tôi mượn quyển sách này là người bạn thân nhất của tôi.) 2. Cách thành lập quá khứ phân từ Nếu là động từ theo quy tắc ta thêm –ed vào phía sau, còn đối với động từ bất quy tắc, ta tra ở cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc. Ví dụ: She has been to Paris twice. (Cô ấy đã đến Paris hai lần rồi.) I was really interested in that football match. (Tôi thực sự thích trận bóng đá đó.) Yesterday I bought a bag made in France. (Hôm qua tôi đã mua một chiếc túi được sản xuất tại Pháp.) II. - Câu yêu cầu với Would you mind/Do you mind + Ving? Would/ Do you mind V-ing ...?: Bạn có phiền làm gì đó hay không? Để đồng ý lời yêu cầu: No, I don’t mind. (Không, tôi không thấy phiền./Tôi không bận tâm đâu.) No, of course not. (Đương nhiên là không rồi.) Not at all. (Không hề.) Để từ chối lời yêu cầu: I’m sorry, I can’t. (Tôi xin lỗi, tôi không thể.) I’m sorry. That’s not possible. (Tôi xin lỗi. Điều đó là không thể.) Ví dụ 1: A: Would you mind turning off your cell phone? (Bạn có phiền tắt điện thoại đi được không?/ Phiền bạn tắt điện thoại đi được wallet (n) cái ví pocket (n) túi (quần áo, v.v.) 21. a. go b. to go c. going d. to going 22. a. Unfortunately b. Luckily c. Certainly d. Daily 23. a. bore b. bored c. boring d. boringly 24. a. go b. going c. to go d. to going 25. a. me b. my c. mine d. myself 26. a. at b. after c. for d. in V. Read the following passage and choose the item (a, b, c, or d) that best answers each of the questions about it. Dalat is the capital of Lam Dong province in Vietnam. Its name derives from the language of the local ethnic group Lat and its meaning is 'Stream of the Lat'. In Vietnam, Dalat is a popular tourist destination. It is famous for its temperate climate, beautiful sights such as waterfalls and lakes. It is also famous for vegetables and flowers such as orchids and roses. There is a wine-making industry, too. The average temperature is 17°C, and does not rise above 19°C in the hottest season. Its temperate climate is ideal for agricultural production. derive (v) xuất phát ideal (adj) lý tưởng wine (n) rượu vang 27. Where is Dalat? a. In Lam Dong b. In Vietnam c. In Asia d. all are correct 28. What does the word 'its' in line 2 refer to? a. capital b. province c. name d. local ethnic group 29. What does the word 'popular' in line 3 mean? a. liked by a lot of people b. not special or unusual c. very old d. of the present time 30. Dalat is famous for ______. a. its temperate climate b. beautiful c. vegetables and flowers d. all are correct 31. Dalat's temperature a. is rather high b. beautiful sights c. sometimes is 20°C d. never rises above 100c
File đính kèm:
ke_hoach_bai_day_tieng_anh_lop_8_unit_1011.pdf

